- aunt /ɑːnt/ – cô, dì, mợ
- apple /ˈæp.əl/ – quả táo
- arm /ɑːm/ – cánh tay
- armchair /ˈɑːm.tʃeə/ – ghế bành
- baby /ˈbeɪ.bi/ – em bé
- bag /bæɡ/ – túi, cặp
- ball /bɔːl/ – quả bóng
- banana /bəˈnɑː.nə/ – quả chuối
- bath /bɑːθ/ – tắm
- bathroom /ˈbɑːθ.ruːm/ – phòng tắm
- bear /beə/ – con gấu
- beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ – xinh đẹp
- bed /bed/ – giường
- bedroom /ˈbed.ruːm/ – phòng ngủ
- big /bɪɡ/ – to lớn
- bike /baɪk/ – xe đạp
- bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ – xe đạp
- bird /bɜːd/ – con chim
- black /blæk/ – màu đen
- blue /bluː/ – màu xanh da trời
- board /bɔːd/ – cái bảng
- boat /bəʊt/ – thuyền
- book /bʊk/ – quyển sách
- bookcase /ˈbʊk.keɪs/ – tủ sách, giá sách
- bread /bred/ – bánh mì
- brother /ˈbrʌð.ə/ – anh/em trai
- brown /braʊn/ – màu nâu
- burger /ˈbɜː.ɡə/ – bánh hamburger
- bus /bʌs/ – xe buýt
- cake /keɪk/ – bánh ngọt
- camera /ˈkæm.rə/ – máy ảnh
- car /kɑː/ – xe hơi, xe ô tô
- cat /kæt/ – con mèo
- chair /tʃeə/ – cái ghế
- chalk /tʃɔːk/ – phấn
- chant /tʃɑːnt/ – hô vang, đồng thanh đọc
- chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ – con gà
- chocolate /ˈtʃɒk.lət/ – sô-cô-la
- circle /ˈsɜː.kəl/ – hình tròn; vòng tròn
- classroom /ˈklɑːs.ruːm/ – lớp học, phòng học
- clean /kliːn/ – sạch sẽ
- clock /klɒk/ – đồng hồ treo tường
- computer /kəmˈpjuː.tə/ – máy vi tính
- computer game /kəmˈpjuː.tə ɡeɪm/ – trò chơi máy tính
- cookie /ˈkʊk.i/ – bánh quy
- cousin /ˈkʌz.ən/ – anh/chị/em họ
- crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/ – con cá sấu
- cupboard /ˈkʌb.əd/ – tủ
- cycle /ˈsaɪ.kəl/ – đi xe đạp
- dance /dɑːns/ – nhảy múa
- desk /desk/ – bàn học, bàn làm việc
- dirty /ˈdɜː.ti/ – bẩn
- dog /dɒɡ/ – con chó
- doll /dɒl/ – búp bê
- dolphin /ˈdɒl.fɪn/ – con cá heo
- drive /draɪv/ – lái xe
- dress /dres/ – váy liền thân
- duck /dʌk/ – con vịt
- dining room /ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/ – phòng ăn
- ear /ɪə/ – tai
- eight /eɪt/ – số tám
- eighteen /ˌeɪˈtiːn/ – mười tám
- eighty /ˈeɪ.ti/ – tám mươi
- eighty-one /ˌeɪ.ti ˈwʌn/ – tám mươi mốt
- elephant /ˈel.ɪ.fənt/ – con voi
- eleven /ɪˈlev.ən/ – mười một
- eraser /ɪˈreɪ.zə/ – cục tẩy
- eye /aɪ/ – mắt
- face /feɪs/ – khuôn mặt
- father /ˈfɑː.ðə/ – bố
- fat /fæt/ – béo
- feet /fiːt/ – bàn chân (số nhiều)
- fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ – mười lăm
- fifty /ˈfɪf.ti/ – năm mươi
- fish /fɪʃ/ – con cá
- five /faɪv/ – năm
- fly /flaɪ/ – bay
- foot /fʊt/ – bàn chân
- forty /ˈfɔː.ti/ – bốn mươi
- four /fɔː/ – bốn
- fourteen /ˌfɔːˈtiːn/ – mười bốn
- gate /ɡeɪt/ – cổng, cửa ngõ
- giraffe /dʒɪˈrɑːf/ – con hươu cao cổ
- grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðə/ – ông
- grandma /ˈɡræn.mɑː/ – bà
- grandmother /ˈɡræn.mʌð.ə/ – bà
- grandpa /ˈɡræn.pɑː/ – ông
- grape /ɡreɪp/ – quả nho
- gray /ɡreɪ/ – màu xám
- green /ɡriːn/ – màu xanh lá cây
- grey /ɡreɪ/ – màu xám
- hair /heə/ – tóc
- hamburger /ˈhæmˌbɜː.ɡə/ – bánh hamburger
- hand /hænd/ – bàn tay
- happy /ˈhæp.i/ – hạnh phúc
- hat /hæt/ – mũ
- head /hed/ – đầu
- helicopter /ˈhel.ɪ.kɒp.tə/ – máy bay trực thăng
- hippo /ˈhɪp.əʊ/ – con hà mã
- horse /hɔːs/ – con ngựa
- hundred /ˈhʌn.drəd/ – một trăm
- ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/ – kem
- in /ɪn/ – ở bên trong
- jacket /ˈdʒæk.ɪt/ – áo khoác
- kitchen /ˈkɪtʃ.ɪn/ – bếp
- kite /kaɪt/ – cái diều
- lamp /læmp/ – đèn bàn
- leaf /liːf/ – lá cây
- leg /leɡ/ – chân
- lion /ˈlaɪ.ən/ – con sư tử
- listen /ˈlɪs.ən/ – nghe
- listen to music /ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/ – nghe nhạc
- living room /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/ – phòng khách
- long /lɒŋ/ – dài
- lorry /ˈlɒr.i/ – xe tải
- match /mætʃ/ – nối
- mat /mæt/ – cái chiếu
- mirror /ˈmɪr.ə/ – cái gương
- monkey /ˈmʌŋ.ki/ – con khỉ
- mother /ˈmʌð.ə/ – mẹ
- motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/ – xe máy
- mouth /maʊθ/ – miệng
- mouse /maʊs/ – con chuột
- neck /nek/ – cổ
- next to /ˈnekst tə/ – ở bên cạnh
- nine /naɪn/ – chín
- nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ – mười chín
- ninety /ˈnaɪn.ti/ – chín mươi
- noodles /ˈnuː.dəlz/ – mì, mì sợi
- nose /nəʊz/ – mũi
- notebook /ˈnəʊt.bʊk/ – cuốn sổ
- old /əʊld/ – già
- on /ɒn/ – ở bên trên
- one /wʌn/ – một
- one hundred /wʌn ˈhʌn.drəd/ – một trăm
- orange /ˈɒr.ɪndʒ/ – màu cam
- orange /ˈɒr.ɪndʒ/ – quả cam
- pen /pen/ – bút mực
- pencil /ˈpen.səl/ – bút chì
- pencil case /ˈpen.səl keɪs/ – hộp bút
- phone /fəʊn/ – điện thoại
- picture /ˈpɪk.tʃə/ – tranh, ảnh
- pineapple /ˈpaɪn.æp.əl/ – quả dứa
- pink /pɪŋk/ – màu hồng
- plane /pleɪn/ – máy bay
- play badminton /pleɪ ˈbæd.mɪn.tən/ – chơi cầu lông
- play basketball /pleɪ ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ – chơi bóng rổ
- play football /pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ – chơi bóng đá
- play tennis /pleɪ ˈten.ɪs/ – chơi quần vợt
- play the guitar /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː/ – chơi đàn ghi-ta
- play the piano /pleɪ ðə piˈæn.əʊ/ – chơi đàn pi-a-nô
- point /pɔɪnt/ – chỉ
- potato /pəˈteɪ.təʊ/ – khoai tây
- purple /ˈpɜː.pəl/ – màu tím
- pupil /ˈpjuː.pəl/ – học sinh
- puppy /ˈpʌp.i/ – chó con, cún con
- read a book /riːd ə bʊk/ – đọc sách
- red /red/ – màu đỏ
- ride /raɪd/ – cưỡi, đi xe
- river /ˈrɪv.ə/ – dòng sông, con sông
- robot /ˈrəʊ.bɒt/ – rô-bốt
- room /ruːm/ – phòng
- ruler /ˈruː.lə/ – thước kẻ
- sad /sæd/ – buồn
- say /seɪ/ – nói
- seven /ˈsev.ən/ – số bảy
- seventeen /ˌsev.ənˈtiːn/ – mười bảy
- seventy /ˈsev.ən.ti/ – bảy mươi
- shirt /ʃɜːt/ – áo sơ mi
- shoes /ʃuːz/ – giày
- short /ʃɔːt/ – ngắn
- shorts /ʃɔːts/ – quần sooc
- shoulder /ˈʃəʊl.də/ – vai
- sing /sɪŋ/ – hát
- sister /ˈsɪs.tə/ – chị/em gái
- sit down /sɪt daʊn/ – ngồi xuống
- six /sɪks/ – sáu
- sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ – mười sáu
- sixty /ˈsɪks.ti/ – sáu mươi
- skirt /skɜːt/ – chân váy
- small /smɔːl/ – nhỏ bé
- snake /sneɪk/ – con rắn
- sofa /ˈsəʊ.fə/ – ghế sofa
- socks /sɒks/ – tất
- stand up /stænd ʌp/ – đứng lên
- strawberry /ˈstrɔː.bər.i/ – quả dâu tây
- sweater /ˈswet.ə/ – áo len
- swim /swɪm/ – bơi
- T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/ – áo phông
- table /ˈteɪ.bəl/ – cái bàn
- tail /teɪl/ – đuôi
- talk /tɔːk/ – nói chuyện
- teacher /ˈtiː.tʃə/ – thầy, cô giáo
- teeth /tiːθ/ – răng (số nhiều)
- ten /ten/ – mười
- thirteen /ˌθɜːˈtiːn/ – mười ba
- thirty /ˈθɜː.ti/ – ba mươi
- thin /θɪn/ – gầy
- three /θriː/ – ba
- tiger /ˈtaɪ.ɡə/ – con hổ
- tooth /tuːθ/ – răng
- tomato /təˈmɑː.təʊ/ – quả cà chua
- train /treɪn/ – tàu hỏa
- trousers /ˈtraʊ.zəz/ – quần dài
- twelve /twelv/ – mười hai
- twenty /ˈtwen.ti/ – hai mươi
- two /tuː/ – số hai
- ugly /ˈʌɡ.li/ – xấu xí
- uncle /ˈʌŋ.kəl/ – chú, bác, cậu
- under /ˈʌn.də/ – ở dưới
- village /ˈvɪl.ɪdʒ/ – ngôi làng, làng quê
- walk /wɔːk/ – đi bộ
- wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/ – tủ quần áo
- watch /wɒtʃ/ – đồng hồ đeo tay
- watch TV /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ – xem ti vi
- watermelon /ˈwɔː.təˌmel.ən/ – quả dưa hấu
- white /waɪt/ – màu trắng
- yellow /ˈjel.əʊ/ – màu vàng
- young /jʌŋ/ – trẻ tuổi